noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mật ngọt do côn trùng tiết ra. A sweet sticky substance deposited on leaves by insects. Ví dụ : "The honeydew covered the leaves of the plant outside my classroom window. " Mật ngọt do côn trùng tiết ra phủ đầy những chiếc lá của cây bên ngoài cửa sổ lớp học của tôi. substance insect plant food biology agriculture nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mật ngọt do lá cây tiết ra. A sweet sticky substance produced by the leaves of some plants. Ví dụ : "The sticky honeydew on the leaves made it difficult to handle the plant cuttings. " Chất mật ngọt dính trên lá cây khiến cho việc cầm những cành giâm này trở nên khó khăn. substance food plant nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dưa bở ruột xanh. A melon with sweet green flesh, with a smooth greenish-white exterior, of cultivar group Cucumis melo Inodorus group. Ví dụ : "We had a refreshing fruit salad for breakfast with strawberries, blueberries, and juicy honeydew. " Chúng tôi đã có món salad trái cây tươi mát cho bữa sáng với dâu tây, việt quất và dưa bở ruột xanh mọng nước. fruit food plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Màu xanh lục lam nhạt. A light bluish-green colour, like that of a honeydew melon. Ví dụ : "The baby's nursery was painted a soft honeydew. " Phòng em bé được sơn một màu xanh lục lam nhạt dịu, giống như màu dưa lưới. color fruit Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mật ong tẩm thuốc lá. A fine sort of tobacco moistened with molasses. Ví dụ : "My grandfather prefers to smoke honeydew in his pipe because of its sweet, molasses-like flavor. " Ông tôi thích hút mật ong tẩm thuốc lá bằng tẩu vì nó có vị ngọt như mật mía. substance material agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Xanh lục nhạt, xanh dưa gang. Of a light bluish green colour, like that of a honeydew melon. Ví dụ : "The nursery was painted a calming honeydew color. " Phòng trẻ được sơn một màu xanh dưa gang nhạt nhẹ nhàng, tạo cảm giác thư thái. color fruit food appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc