Hình nền cho insuring
BeDict Logo

insuring

/ɪnˈʃʊrɪŋ/ /ɪnˈʃɔrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đảm bảo, cam đoan, bảo đảm.

Ví dụ :

Quản lý đang đảm bảo với nhân viên rằng họ sẽ nhận được tiền thưởng nếu dự án thành công.
verb

Ví dụ :

"My parents are insuring our house against fire damage. "
Ba mẹ tôi đang mua bảo hiểm cho ngôi nhà của chúng tôi để đề phòng thiệt hại do hỏa hoạn.