BeDict Logo

intonating

/ˈɪntəˌneɪtɪŋ/ /ˈɪntʌˌneɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho intonating: Lên giọng, ngân nga.
verb

Trước buổi tập, người chỉ huy dàn hợp xướng đang ngân nga các nốt nhạc trong thang âm, giúp các ca sĩ khởi động giọng và tìm đúng cao độ.