Hình nền cho invading
BeDict Logo

invading

/ɪnˈveɪdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xâm lược, xâm chiếm.

Ví dụ :

"The ants are invading the kitchen in search of food. "
Đàn kiến đang xâm chiếm nhà bếp để tìm thức ăn.