noun🔗ShareChỗ ở, nơi trú ngụ, chỗ tạm trú. An area used for lodging; a place in which a person or thing is or can be lodged."The small shed served as a temporary lodgment for the garden tools. "Cái chòi nhỏ được dùng làm chỗ tạm trú cho các dụng cụ làm vườn.propertyareabuildingplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trú ngụ, chỗ ở, nơi tạm trú. The condition of being lodged."The bird's lodgment in the sturdy nest kept it safe from the wind. "Tổ ấm vững chãi là nơi trú ngụ an toàn của chim, giúp nó tránh khỏi gió.conditionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự gửi, sự ký thác. The act of lodging or depositing."The bank confirmed the lodgment of my paycheck into my account. "Ngân hàng đã xác nhận việc gửi tiền lương của tôi vào tài khoản.actionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChỗ đóng quân, vị trí chiếm đóng. The occupation of a position by a besieging party, and the works thrown up to maintain it."After weeks of fierce fighting, the attacking soldiers secured a lodgment inside the castle walls, building barricades from rubble to protect their newly won position. "Sau nhiều tuần giao tranh ác liệt, quân tấn công đã giành được một chỗ đóng quân kiên cố bên trong tường thành, dựng những hàng rào từ gạch đá vụn để bảo vệ vị trí vừa chiếm được.militarywarpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc