Hình nền cho depositing
BeDict Logo

depositing

/dɪˈpɒzɪtɪŋ/ /dɪˈpɑːzɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gửi, đặt, để.

Ví dụ :

Cá sấu mẹ đẻ trứng và vùi chúng vào cát.