Hình nền cho minting
BeDict Logo

minting

/ˈmɪntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đúc tiền.

Ví dụ :

"The Royal Canadian Mint is minting special commemorative coins for the upcoming Olympic Games. "
Xưởng đúc tiền Hoàng gia Canada đang đúc những đồng xu kỷ niệm đặc biệt với số lượng lớn cho Thế vận hội Olympic sắp tới.