Hình nền cho mitch
BeDict Logo

mitch

/mɪtʃ/

Định nghĩa

verb

Ăn cắp, trộm, vặt.

Ví dụ :

Hôm nay, ai đó đã cố vặt trộm hộp cơm của tôi từ tủ lạnh ở chỗ làm.