BeDict Logo

moveables

/ˈmuːvəbl̩z/ /ˈmuːvəbəlz/
Hình ảnh minh họa cho moveables: Đồ đạc, tài sản cá nhân, vật dụng cá nhân.
noun

Đồ đạc, tài sản cá nhân, vật dụng cá nhân.

Sau trận hỏa hoạn, gia đình đã kiểm kê đồ đạc và tài sản cá nhân để xác định xem có thể cứu vãn được gì từ ngôi nhà bị hư hại.