verb🔗ShareĐau khổ, héo mòn, mòn mỏi. To languish; to lose flesh or wear away through distress."Since her best friend moved to another country, Sarah has been pining away, barely eating and always looking sad. "Từ khi bạn thân chuyển đến nước khác, Sarah cứ đau khổ héo mòn, ăn uống chẳng được bao nhiêu, lúc nào cũng trông buồn rười rượi.mindemotionsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMong nhớ, thương nhớ, đau đáu. To long, to yearn so much that it causes suffering."Laura was pining for Bill all the time he was gone."Laura lúc nào cũng thương nhớ Bill da diết trong suốt thời gian anh ấy đi vắng.emotionmindsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐau buồn, thương nhớ. To grieve or mourn for."Since her best friend moved away, she has been pining for her company. "Từ khi bạn thân chuyển đi, cô ấy luôn đau buồn và thương nhớ những lúc có bạn ấy bên cạnh.emotionmindsoulsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDày vò, làm khổ, hành hạ. To inflict pain upon; to torment."The bully was pining the younger student by constantly making fun of his clothes. "Thằng bắt nạt dày vò học sinh nhỏ tuổi hơn bằng cách liên tục chế giễu quần áo của cậu bé.emotionmindsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThương nhớ, sầu muộn. The act of one who pines."Her pining for her lost cat was evident in the sad songs she played all day. "Sự thương nhớ con mèo bị lạc của cô ấy thể hiện rõ qua những bài hát buồn mà cô chơi cả ngày.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc