BeDict Logo

languish

/ˈlæŋ.ɡwɪʃ/
Hình ảnh minh họa cho languish: Uể oải, ủ rũ, ra vẻ mệt mỏi.
verb

Uể oải, ủ rũ, ra vẻ mệt mỏi.

Maria, vì muốn được chú ý, cứ mỗi lần mẹ bảo làm việc nhà là cô lại ủ rũ ngồi trên ghế một cách làm quá, giả vờ mệt mỏi không nhúc nhích nổi.