verb🔗SharePhân cực hóa, làm cho phân cực. To cause to have a polarization."The teacher's controversial statement polarized the class, with some students strongly agreeing and others strongly disagreeing. "Lời tuyên bố gây tranh cãi của giáo viên đã phân cực hóa cả lớp, khiến một số học sinh cực kỳ đồng tình và số khác thì cực kỳ phản đối.politicsculturesocietyattitudecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhân cực hóa, chia rẽ sâu sắc. To cause a group to be divided into extremes."The controversial new school policy about uniforms polarized the parents; some strongly supported it, while others vehemently opposed it. "Chính sách mới gây tranh cãi về đồng phục học sinh đã phân cực hóa phụ huynh; một số người ủng hộ mạnh mẽ, trong khi những người khác kịch liệt phản đối.politicssocietyattitudegroupcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhân cực, trái ngược. Having a distinctive polarization."The light passing through the special lens was highly polarized. "Ánh sáng đi qua thấu kính đặc biệt đã bị phân cực mạnh.politicssocietyattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhân cực, trái ngược, đối lập. Of a group or situation, being at two or more extremes."The political debate in our country has become so polarized that people rarely agree on anything. "Cuộc tranh luận chính trị ở nước ta đã trở nên phân cực/trái ngược đến mức mọi người hiếm khi đồng ý với nhau về bất cứ điều gì.politicsculturesocietyattitudesituationtendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc