BeDict Logo

postured

/ˈpɑstʃərd/ /ˈpoʊstʃərd/
Hình ảnh minh họa cho postured: Ra vẻ, làm bộ.
verb

Ra vẻ, làm bộ.

Mặc dù không hiểu gì về cuộc tranh luận chính trị, anh ta vẫn ra vẻ đồng ý với mọi điều người diễn giả nói, chỉ mong gây ấn tượng với bạn bè.