BeDict Logo

roofs

/ɹuːfs/
Hình ảnh minh họa cho roofs: Mái, nóc.
noun

Các thợ mỏ than cẩn thận kiểm tra lớp đá trên vỉa than trong đường hầm xem có vết nứt không, đảm bảo sự vững chắc của đá phía trên lớp than trước khi tiếp tục đào.