verb🔗ShareBuộc bằng dây thừng, trói bằng dây thừng. To tie (something) with rope."The robber roped the victims."Tên cướp đã trói các nạn nhân bằng dây thừng.actionnauticaltechnicalsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuăng dây, thòng lọng. To throw a rope (or something similar, e.g. a lasso, cable, wire, etc.) around (something)."The cowboy roped the calf."Anh chàng cao bồi đã quăng thòng lọng bắt con bê.actionsporttechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTết thành dây, kéo thành sợi. To be formed into rope; to draw out or extend into a filament or thread."As the cheese melted, it began roping down the side of the pizza. "Khi phô mai tan chảy, nó bắt đầu chảy thành sợi dài xuống bên hông bánh pizza.materialprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTự tử bằng dây thừng, treo cổ. To commit suicide."My life is a mess; I might as well rope."Cuộc đời tôi rối bời quá; hay là tôi tự tử bằng cách treo cổ cho xong.mindactionsoulsufferingnegativehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBắt súc vật bằng dây thừng, việc dùng dây thừng bắt. The act of catching an animal with a rope."Ropings were a popular part of the rodeo show."Những màn trình diễn bắt súc vật bằng dây thừng là một phần được yêu thích trong các buổi biểu diễn rodeo.animalactionagriculturesportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDai, dính như keo. Ropy; stringy; glutinous"The old honey had a roping texture, sticking to the spoon in long, stringy strands. "Mật ong cũ này có chất đặc dai dai, dính vào muỗng thành từng sợi dài như keo vậy.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc