BeDict Logo

rubberneck

/ˈrʌbərˌnɛk/ /ˈrʌbɚˌnɛk/
Hình ảnh minh họa cho rubberneck: Ngoẹo cổ nhìn, rướn cổ nhìn.
 - Image 1
rubberneck: Ngoẹo cổ nhìn, rướn cổ nhìn.
 - Thumbnail 1
rubberneck: Ngoẹo cổ nhìn, rướn cổ nhìn.
 - Thumbnail 2
verb

Người tài xế mải ngoẹo cổ nhìn vụ tai nạn nên suýt chút nữa thì gây ra một vụ tai nạn khác.