Hình nền cho rusting
BeDict Logo

rusting

/ˈrʌstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gỉ sét, bị gỉ.

Ví dụ :

Bộ bàn ghế ngoài hiên đã bị gỉ sét do nước biển và gió thổi vào.