BeDict Logo

segregate

/ˈsɛɡrɪɡeɪt/ /ˈsɛɡrəɡeɪt/
Hình ảnh minh họa cho segregate: Tách biệt, bị chia cắt.
 - Image 1
segregate: Tách biệt, bị chia cắt.
 - Thumbnail 1
segregate: Tách biệt, bị chia cắt.
 - Thumbnail 2
segregate: Tách biệt, bị chia cắt.
 - Thumbnail 3
adjective

Tách biệt, bị chia cắt.

Các hướng dẫn yêu cầu kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sử dụng một phương pháp tách biệt, chia cắt để phân lập loại vi khuẩn cụ thể có trong mẫu máu.