Hình nền cho souping
BeDict Logo

souping

/ˈsuːpɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cho ăn súp, đút súp.

Ví dụ :

Sau trận bóng đá dài, mẹ của đội bận rộn đút súp cho tất cả các cầu thủ đói bụng.