Hình nền cho souped
BeDict Logo

souped

/suːpt/

Định nghĩa

verb

Cho ăn súp, Đãi.

Ví dụ :

Sau chuyến đi bộ đường dài, người tình nguyện đã đãi những người đi bộ mệt mỏi món súp rau nóng hổi.