Hình nền cho sparred
BeDict Logo

sparred

/spɑːrd/ /spɑrd/

Định nghĩa

verb

Chốt, cài, khóa.

Ví dụ :

Người thợ mộc chốt chặt cửa lại để lũ trẻ ồn ào không làm phiền công việc của họ.