verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thúc đẩy, khuyến khích. To ask, to inquire Ví dụ : "The librarian was spurring students to share their favorite books during the reading club meeting. " Thủ thư đang khuyến khích các bạn học sinh chia sẻ những cuốn sách yêu thích của mình trong buổi họp câu lạc bộ đọc sách. communication language word action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thúc đẩy, khuyến khích. To prod (especially a horse) on the side or flank, with the intent to urge motion or haste, to gig. Ví dụ : "The coach was spurring the runners on with shouts of encouragement as they approached the finish line. " Huấn luyện viên thúc đẩy các vận động viên chạy nhanh hơn bằng những tiếng hô hào cổ vũ khi họ gần đến đích. action animal vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thúc đẩy, khuyến khích, khích lệ. To urge or encourage to action, or to a more vigorous pursuit of an object Ví dụ : "The coach's pep talk was spurring the team on to play harder in the second half. " Bài nói khích lệ tinh thần của huấn luyện viên đã thúc đẩy cả đội chơi hết mình hơn trong hiệp hai. action attitude achievement business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khích lệ, thúc đẩy, khuyến khích. To put spurs on. Ví dụ : "to spur boots" Mang bốt có gắn cựa (để thúc ngựa). action wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thúc đẩy, khuyến khích, thôi thúc. To press forward; to travel in great haste. Ví dụ : "The approaching deadline for the project spurred the team to work late into the night. " Thời hạn dự án sắp đến thôi thúc cả nhóm phải làm việc đến tận khuya. action direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thúc đẩy, sự khuyến khích. An application of the spurs to a horse. Ví dụ : "The jockey's spurring was gentle, encouraging the horse to run faster. " Việc nài ngựa khẽ thúc gót chân giúp ngựa chạy nhanh hơn. animal sport action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc