BeDict Logo

spurring

/ˈspɜːrɪŋ/ /ˈspɝːɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho spurring: Khích lệ, thúc đẩy, khuyến khích.
verb

Khích lệ, thúc đẩy, khuyến khích.

Mang bốt có gắn cựa (để thúc ngựa).