BeDict Logo

surveillance

/səɹˈveɪ.ləns/
Hình ảnh minh họa cho surveillance: Theo dõi, giám sát.
 - Image 1
surveillance: Theo dõi, giám sát.
 - Thumbnail 1
surveillance: Theo dõi, giám sát.
 - Thumbnail 2
noun

Camera giám sát ở hành lang trường học đã giúp cảnh sát thu thập bằng chứng về vụ phá hoại.