

timeouts
/ˈtaɪmaʊts/
noun



noun
Thời gian tạm dừng, thời gian nghỉ, thời gian nguội.

noun
Thời gian chờ, hết thời gian chờ.



noun
Thời gian chờ, thời gian chờ tối đa.
Ứng dụng mạng này thường xuyên bị hết thời gian chờ khi tải các tập tin lớn vì máy chủ phản hồi quá chậm.

noun
