BeDict Logo

timeouts

/ˈtaɪmaʊts/
Hình ảnh minh họa cho timeouts: Thời gian chờ, hết thời gian chờ.
noun

Hệ thống thanh toán trực tuyến thường xuyên bị hết thời gian chờ, khiến khách hàng phải bắt đầu lại quá trình mua hàng.