

veracity
/vəˈɹæ.sɪ.ti/ /vəˈɹæ.sə.ti/
noun

noun

noun
Tính xác thực, sự thật, độ chính xác.

noun

noun
Tính xác thực, sự thật, tính chân thật.
Tính xác thực và cẩn trọng trong kế hoạch nghiên cứu của cô ấy đảm bảo dự án được hoàn thành một cách hiệu quả và chính xác, giảm thiểu sai sót và lãng phí nguồn lực.
