verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói, phát âm, cất tiếng. To express with the voice, to utter. Ví dụ : "The opera singer vocalises for an hour each morning to warm up her voice. " Mỗi sáng, ca sĩ opera khởi động giọng bằng cách cất tiếng hát trong một tiếng đồng hồ. language communication sound music phonetics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu, phát ra tiếng. (of animals) To produce noises or calls from the throat. Ví dụ : "We could hear the monkeys vocalizing, though we could not see them." Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng lũ khỉ kêu, dù không thấy chúng đâu cả. animal sound biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hát không lời, xướng âm. To sing without using words. Ví dụ : "The soprano vocalises during her warm-up, running through scales and arpeggios without singing any lyrics. " Trong lúc khởi động, nữ ca sĩ soprano xướng âm, luyện các gam và arpeggio mà không hát lời nào. music sound entertainment action language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nguyên âm hóa. To turn a consonant into a vowel. Ví dụ : "In Hong Kong English, /l/ may be vocalized at the end of a syllable." Trong tiếng Anh Hồng Kông, âm /l/ có thể bị nguyên âm hóa ở cuối âm tiết. language phonetics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hữu thanh hóa To make a sound voiced rather than voiceless. Ví dụ : "The singer vocalises to warm up her voice before the concert. " Ca sĩ đó luyện thanh bằng cách hữu thanh hóa để làm ấm giọng trước buổi hòa nhạc. phonetics language sound communication linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chấm nguyên âm, thêm dấu nguyên âm. To add vowel points to a consonantal script (e.g. niqqud in Hebrew) Ví dụ : "The Hebrew teacher carefully vocalises the ancient texts on the blackboard, adding the niqqud so the students can pronounce the words correctly. " Giáo viên tiếng Hebrew cẩn thận chấm nguyên âm vào những văn bản cổ trên bảng đen, thêm dấu niqqud để học sinh có thể phát âm các từ một cách chính xác. language linguistics writing communication word phonetics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc