verb🔗ShareLưu kho, cất vào kho. To store in a warehouse or similar."The company is warehousing extra inventory in a large building outside of town. "Công ty đang lưu kho số hàng tồn kho dư thừa trong một tòa nhà lớn ở ngoại ô.businesscommerceindustryeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiam giữ, đưa vào viện. To confine (a person) to an institution for a long period."Some critics argue that sending children with learning disabilities to large residential schools is a form of warehousing them, rather than providing individualized support. "Một số nhà phê bình cho rằng việc gửi trẻ em khuyết tật học tập đến các trường nội trú lớn thực chất là một hình thức giam giữ các em trong đó, thay vì cung cấp hỗ trợ cá nhân phù hợp.lawgovernmentinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGom hàng, Tích trữ để ngăn đối thủ cạnh tranh. To acquire and then shelve, simply to prevent competitors from acquiring it."the warehousing of syndicated TV shows"Việc mua bản quyền các chương trình truyền hình dài tập rồi cất kho chỉ để ngăn đối thủ cạnh tranh phát sóng.businesscommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLưu kho, việc lưu trữ hàng hóa trong kho. The act of storing goods in a warehouse."The toy company's warehousing ensured they had enough stock for the holiday season. "Việc lưu kho của công ty đồ chơi đảm bảo họ có đủ hàng cung cấp cho mùa lễ hội.businessindustrypropertycommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc