Hình nền cho welted
BeDict Logo

welted

/ˈwɛltɪd/ /ˈwɛldɪd/

Định nghĩa

verb

Cuộn, xoay, quay.

Ví dụ :

Ổ bánh mì mới nướng, còn mềm, từ từ cuộn mình lại khi nguội dần trên kệ bếp.