noun🔗ShareBàn xoay, bục xoay. The rotation of part of the scenery within a theatrical production."The revolving stage for the school play allowed the set to quickly change from the classroom to the forest. "Bục xoay của sân khấu trong vở kịch ở trường giúp cho cảnh trí có thể nhanh chóng chuyển từ lớp học sang khu rừng.entertainmentartstageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhần quay, bộ phận quay. The rotating section itself."The washing machine's agitator sits directly on the revolve, ensuring it spins smoothly during the wash cycle. "Cánh khuấy của máy giặt nằm trực tiếp trên phần quay, đảm bảo nó quay trơn tru trong suốt chu trình giặt.partmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCách mạng, cuộc cách mạng. A radical change; revolution."The invention of the smartphone sparked a technological revolve that changed how we communicate and access information. "Sự phát minh ra điện thoại thông minh đã châm ngòi cho một cuộc cách mạng công nghệ, thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.politicsgovernmenthistorysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuay, xoay, xoay quanh. (Physical movement.)"The Earth revolves around the sun. "Trái đất quay quanh mặt trời.physicsastronomyspaceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLuẩn quẩn, xoay quanh. (Mental activity.)"My thoughts continue to revolve around the upcoming exam, making it hard to focus on anything else. "Đầu óc tôi cứ luẩn quẩn nghĩ về kỳ thi sắp tới, khiến tôi khó tập trung vào việc gì khác.mindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc