BeDict Logo

affiliating

/əˈfɪlieɪtɪŋ/ /əˈfɪliˌeɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho affiliating: Kết nạp, gia nhập, liên kết.
 - Image 1
affiliating: Kết nạp, gia nhập, liên kết.
 - Thumbnail 1
affiliating: Kết nạp, gia nhập, liên kết.
 - Thumbnail 2
verb

Kết nạp, gia nhập, liên kết.

Hiệu sách địa phương đang liên kết với một chương trình đọc sách toàn quốc để khuyến khích trẻ em đọc nhiều hơn.