Hình nền cho ally
BeDict Logo

ally

/ˈæli/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Hai nước đó là đồng minh của nhau trong Thế Chiến I.
noun

Đồng minh, bạn đồng hành, người ủng hộ.

Ví dụ :

Bạn tôi là một người bạn đồng hành rất tốt trong nhóm học tập của tôi; cậu ấy luôn giúp tôi hiểu những khái niệm khó.
noun

Đồng minh, bạn đồng minh.

Ví dụ :

Tính cách tươi sáng và nhiệt tình của học sinh mới là một yếu tố hỗ trợ, góp phần cải thiện tâm trạng chung của cả lớp đang gặp khó khăn.
verb

Ví dụ :

Hai gia đình đã kết giao liên minh với nhau thông qua cuộc hôn nhân của con cái họ.
noun

Ví dụ :

Trong bản vẽ, kiến trúc sư đã sử dụng một hành lang phối cảnh để tạo cảm giác hành lang dài hơn so với thực tế.