Hình nền cho apparel
BeDict Logo

apparel

/əˈpæ.ɹəl/

Định nghĩa

noun

Trang phục, quần áo.

Ví dụ :

Cửa hàng này bán rất nhiều loại trang phục, quần áo, bao gồm áo sơ mi, quần dài và váy.