

chigger
Định nghĩa
Từ liên quan
stereotypical adjective
/ˌsteriəˈtɪpɪkəl/ /ˌstɪəriəˈtɪpɪkəl/
Rập khuôn, theo khuôn mẫu, sáo rỗng.
climates noun
/ˈklaɪmɪts/
Khí hậu, vùng khí hậu.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách các kỹ thuật canh tác khác nhau ảnh hưởng đến năng suất cây trồng ở các vùng khí hậu khác nhau, đặc biệt là khu vực nằm giữa đường xích đạo và vĩ tuyến 30 độ bắc.
infestation noun
/ɪnfɛsˈteɪʃən/
Sự phá hoại, sự xâm nhiễm, nạn dịch hại.
Vườn rau bị rệp phá hoại nghiêm trọng, đến nỗi không thể thu hoạch rau mà ăn được.
southeastern adjective
/ˌsaʊθˌiːstərn/ /ˌsʌθˌiːstərn/