verb🔗ShareBao quanh, vây quanh, bao bọc. To surround; to encircle; to environ; to stretch round."The high fence compassed the playground, keeping the children safely inside. "Hàng rào cao bao quanh sân chơi, giữ cho lũ trẻ được an toàn bên trong.areaplaceenvironmentgeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi vòng quanh, bao quanh. To go about or round entirely; to traverse."The search party compassed the forest, looking for the lost hiker. "Đội cứu hộ đi vòng quanh khu rừng, tìm kiếm người đi bộ đường dài bị lạc.areageographyworldactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐạt được, Hoàn thành, Thu được. To accomplish; to reach; to achieve; to obtain."He compassed his goal of running a marathon after months of dedicated training. "Anh ấy đã đạt được mục tiêu chạy marathon sau nhiều tháng luyện tập miệt mài.achievementoutcomeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMưu đồ, bày mưu tính kế. To plot; to scheme (against someone)."The disgruntled employee compassed a plan to sabotage his boss's project. "Người nhân viên bất mãn đó đã bày mưu tính kế một kế hoạch để phá hoại dự án của sếp mình.actionplanpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCong, hình vòng cung. Rounded; arched"The compassed ceiling of the old church gave the room a sense of grandeur. "Trần nhà hình vòm cong của nhà thờ cổ khiến căn phòng có vẻ uy nghi, tráng lệ.architectureappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc