Hình nền cho compassed
BeDict Logo

compassed

/ˈkʌmpəst/

Định nghĩa

verb

Bao quanh, vây quanh, bao bọc.

Ví dụ :

Hàng rào cao bao quanh sân chơi, giữ cho lũ trẻ được an toàn bên trong.