verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc. To drive together, round up Ví dụ : "The shepherd compelled the sheep into the pen for the night. " Người chăn cừu lùa đàn cừu vào chuồng nhốt lại qua đêm. action organization group Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ép buộc, bắt buộc, khuất phục. To overpower; to subdue. Ví dụ : "The heavy rain compelled us to cancel our picnic. " Cơn mưa lớn khiến chúng tôi buộc phải hủy buổi dã ngoại. action mind law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc, cưỡng ép. To force, constrain or coerce. Ví dụ : "Logic compels the wise, while fools feel compelled by emotions." Lý trí buộc người khôn ngoan phải suy nghĩ thấu đáo, trong khi kẻ ngốc lại bị cảm xúc chi phối và hành động theo thôi thúc của chúng. action mind law society government state Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, cưỡng bức, ép buộc. To exact, extort, (make) produce by force. Ví dụ : "The judge compelled the witness to answer all the questions, even the ones she didn't want to. " Thẩm phán buộc người làm chứng phải trả lời tất cả các câu hỏi, kể cả những câu mà cô ấy không muốn trả lời. action law politics government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc, cưỡng bức. To force to yield; to overpower; to subjugate. Ví dụ : "The heavy rain compelled us to cancel the picnic. " Cơn mưa lớn đã buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại. action state government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tập hợp, tụ tập, quy tụ. To gather or unite in a crowd or company. Ví dụ : "The delicious aroma of freshly baked cookies compelled all the children to gather in the kitchen. " Mùi thơm ngon của bánh quy mới nướng đã khiến tất cả lũ trẻ tụ tập lại trong bếp. group action organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc, thôi thúc. To call forth; to summon. Ví dụ : "The judge compelled the witness to appear in court. " Quan tòa đã triệu tập nhân chứng phải có mặt tại tòa. action language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc