verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc. To drive together, round up Ví dụ : "The farmer compels his sheep into the barn each evening for safety. " Mỗi tối, người nông dân lùa đàn cừu vào chuồng để đảm bảo an toàn. action organization police military government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc, khuất phục. To overpower; to subdue. Ví dụ : "The heavy workload compels me to stay late at the office. " Khối lượng công việc lớn ép buộc tôi phải ở lại văn phòng làm việc muộn. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, ép buộc, cưỡng ép. To force, constrain or coerce. Ví dụ : "Logic compels the wise, while fools feel compelled by emotions." Lý lẽ buộc người khôn ngoan phải suy nghĩ đúng đắn, còn kẻ ngốc lại bị cảm xúc chi phối một cách mù quáng. action law politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, cưỡng ép, ép buộc. To exact, extort, (make) produce by force. Ví dụ : "The strict school policy compels students to wear uniforms every day. " Chính sách nghiêm ngặt của trường bắt buộc học sinh phải mặc đồng phục mỗi ngày. law action demand government politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc. To force to yield; to overpower; to subjugate. Ví dụ : "The teacher's stern look compelled the students to be quiet. " Ánh mắt nghiêm khắc của giáo viên đã buộc các học sinh phải im lặng. action law military politics government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tập hợp, tụ tập. To gather or unite in a crowd or company. Ví dụ : "The announcement of free pizza compels students to the cafeteria after school. " Thông báo có pizza miễn phí đã tập hợp đông đảo học sinh tại căng tin sau giờ học. group organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt buộc, thúc ép. To call forth; to summon. Ví dụ : "The siren compels firefighters to rush to the station. " Tiếng còi báo động thúc ép lính cứu hỏa phải nhanh chóng chạy đến trạm. action demand Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc