Hình nền cho conditioners
BeDict Logo

conditioners

/kənˈdɪʃənərz/ /kənˈdɪʃnərz/

Định nghĩa

noun

Dầu xả, chất làm mềm, chất dưỡng.

Ví dụ :

Những thiết bị tập thể dục mới này là những công cụ tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tổng thể.