

freak
/fɹiːk/
noun








noun
Kẻ lập dị, người kỳ dị.
(of a person) A nonconformist, especially in appearance, social behavior, sexual orientation, gender identity, and/or business practices; an oddball, especially in physiology (i.e., "circus freak"); unique, sometimes in a displeasing way.

noun
Quái nhân, người dị thường, người khổng lồ.



noun
Người cuồng, người hâm mộ, dân nghiện.

noun
Kẻ biến thái, người kỳ quái (về tình dục).




verb
Hoảng sợ, phát hoảng, nổi điên.

verb
Phê, chơi thuốc, dùng chất kích thích.




verb
Lên cơn, phê thuốc, ảo giác.









adjective
Kỳ dị, quái dị, dị thường.

noun

