Hình nền cho crushes
BeDict Logo

crushes

/ˈkɹʌʃɪz/

Định nghĩa

noun

Sự nghiền nát, sự đè bẹp, sự phá hủy.

Ví dụ :

Những tiếng kim loại bị nghiền nát vang vọng khắp bãi phế liệu khi chiếc xe bị san phẳng.