verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thắt dây, buộc dây. To furnish with cords Ví dụ : "The worker was cording the packages tightly before loading them onto the truck. " Người công nhân đang thắt dây thật chặt các kiện hàng trước khi chất chúng lên xe tải. utility material action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Buộc dây, cột dây. To tie or fasten with cords Ví dụ : "The delivery workers were cording the boxes together to make them easier to move. " Các nhân viên giao hàng đang buộc dây các thùng hàng lại với nhau để dễ di chuyển hơn. action utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ép phẳng, làm phẳng. To flatten a book during binding Ví dụ : "The bookbinder is cording the pages to ensure a flat spine before attaching the cover. " Người thợ đóng sách đang ép phẳng các trang sách để đảm bảo gáy sách phẳng lì trước khi dán bìa. technical industry building work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xếp thành đống để đo (bằng đơn vị cord). To arrange (wood, etc.) in a pile for measurement by the cord. Ví dụ : "After felling the trees, the lumberjacks spent the afternoon cording the firewood near the road for the buyer to inspect. " Sau khi đốn cây xong, những người thợ rừng dành cả buổi chiều để xếp củi thành đống gần đường để người mua đến kiểm tra và đo đếm. agriculture work industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dây viền, Dây trang trí. Decorative cord, often wrapped in colored fabric or foil Ví dụ : "She added a bright red cording to the edge of the pillow to give it a finished look. " Cô ấy thêm một dây viền màu đỏ tươi vào mép gối để chiếc gối trông hoàn thiện hơn. material style appearance art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Viền dây, trang trí bằng dây. The resultant decoration, or the act of decorating with cording Ví dụ : "The seamstress added intricate cording to the edges of the dress, giving it a more elegant and finished look. " Người thợ may đã thêm viền dây cầu kỳ vào mép váy, khiến chiếc váy trông thanh lịch và hoàn thiện hơn. art style appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc