BeDict Logo

cording

/ˈkɔːrdɪŋ/ /ˈkɔːdɪŋ/
verb

Xếp thành đống để đo (bằng đơn vị cord).

Ví dụ:

Sau khi đốn cây xong, những người thợ rừng dành cả buổi chiều để xếp củi thành đống gần đường để người mua đến kiểm tra và đo đếm.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "packages" - Kiện hàng, bưu kiện, gói hàng.
/ˈpækɪdʒɪz/ /ˈpækədʒɪz/

Kiện hàng, bưu kiện, gói hàng.

"I need to mail these packages at the post office. "

Tôi cần gửi những kiện hàng này ở bưu điện.

Hình ảnh minh họa cho từ "afternoon" - Buổi chiều, xế trưa, giờ ngọ.
/af.təɾˈnʉːn/ /ˌɑːf.tə.ˈnuːn/ /ˌæf.tɚ.ˈnun/

Buổi chiều, xế trưa, giờ ngọ.

"We usually have family dinner in the afternoon. "

Chúng tôi thường ăn tối gia đình vào buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "seamstress" - Thợ may, cô thợ may.
/ˈsiːm(p).stɹɪs/

Thợ may, thợ may.

"The seamstress carefully stitched the new school uniform for my daughter. "

Cô thợ may cẩn thận may từng đường kim mũi chỉ trên bộ đồng phục học sinh mới cho con gái tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorative" - Vật trang trí, đồ trang trí.
/ˈdɛkɹətɪv/

Vật trang trí, đồ trang trí.

"The teacher displayed a decorative fern on her desk. "

Cô giáo trưng bày một cây dương xỉ trang trí trên bàn làm việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "decoration" - Trang trí, sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trí.
/ˌdɛkəˈɹeɪʃən/

Trang trí, sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trí.

"The teacher used colorful posters as a decoration for the classroom. "

Cô giáo đã dùng những tấm áp phích đầy màu sắc như một cách trang trí cho lớp học.

Hình ảnh minh họa cho từ "bookbinder" - Thợ đóng sách, người đóng sách.
/ˈbʊkˌbaɪndər/

Thợ đóng sách, người đóng sách.

"The bookbinder carefully sewed the pages together to create a beautiful, durable new edition of the classic novel. "

Người thợ đóng sách cẩn thận khâu các trang lại với nhau để tạo ra một ấn bản mới đẹp và bền của cuốn tiểu thuyết kinh điển.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorating" - Trang trí, tô điểm.
/ˈdɛkəˌreɪtɪŋ/ /ˈdɛkəˌreɪɾɪŋ/

Trang trí, điểm.

"We decorated the Christmas tree with tinsel and baubles."

Chúng tôi đã trang trí cây thông Noel bằng kim tuyến và quả châu.

Hình ảnh minh họa cho từ "attaching" - Gắn, đính, nối, thêm vào.
/əˈtætʃɪŋ/

Gắn, đính, nối, thêm vào.

"An officer is attached to a certain regiment, company, or ship."

Một sĩ quan được điều động đến một trung đoàn, đại đội, hoặc tàu nhất định.

Hình ảnh minh họa cho từ "measurement" - Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.
/ˈmeʒ.ə.mənt/ /ˈmeʒ.ɚ.mənt/

Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.

"The measurement of the room's length was important for ordering new furniture. "

Việc đo chiều dài căn phòng rất quan trọng để đặt mua đồ nội thất mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "intricate" - Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.
intricateadjective
/ˈɪn.tɹɪ.kət/ /ˈɪn.tɹɪ.keɪt/

Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.

"The architecture of this clock is very intricate."

Kiến trúc của chiếc đồng hồ này rất phức tạp và tỉ mỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "lumberjacks" - Tiều phu, người đốn gỗ.
/ˈlʌmbərˌdʒæks/

Tiều phu, người đốn gỗ.

"The lumberjacks worked hard all day felling trees in the forest. "

Các tiều phu đã làm việc cật lực cả ngày để đốn cây trong rừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "resultant" - Kết quả, thành quả.
/rɪˈzʌltənt/ /rɪˈzʌltnt/

Kết quả, thành quả.

"The resultant of her hard work was a good grade on the exam. "

Kết quả của sự chăm chỉ là điểm cao trong kỳ thi.