Hình nền cho coursed
BeDict Logo

coursed

/kɔːrst/ /koʊrst/

Định nghĩa

verb

Chảy, tuôn, lưu thông.

Ví dụ :

Máu được tim bơm đi khắp cơ thể người sẽ chảy lưu thông trong tất cả các tĩnh mạch và động mạch.