BeDict Logo

coverture

/ˈkʌvərtʃər/ /ˈkoʊvərtʃʊər/
Hình ảnh minh họa cho coverture: Sự che chở của chồng, sự bảo bọc của chồng theo luật xưa.
noun

Theo luật xưa về "sự che chở của chồng" (coverture), bất kỳ khoản lương nào Sarah kiếm được tự động trở thành tài sản của chồng cô ấy, cho thấy những hạn chế mà phụ nữ phải đối mặt trong quá khứ.