verb🔗ShareLàm nhàu, làm nhăn. To make a crease in; to wrinkle."The child was creasing the paper while drawing, making it hard to color on. "Đứa trẻ làm nhàu tờ giấy khi vẽ, khiến việc tô màu trở nên khó khăn.appearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhăn, nhàu, tạo nếp nhăn. To undergo creasing; to form wrinkles."The map was creasing as I tried to fold it back into my backpack. "Tấm bản đồ bị nhàu nhăn khi tôi cố gắng gấp nó lại để bỏ vào ba lô.appearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrầy da, làm trầy da. To lightly bloody; to graze."The bullet just creased his shoulder."Viên đạn chỉ sượt qua vai anh ấy, làm trầy da thôi.bodyactionmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNếp nhăn, sự làm nhăn. The act by which something creases."The creasing of the paper made it difficult to read. "Việc giấy bị nhàu nát khiến cho việc đọc trở nên khó khăn.appearancematerialmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGờ, lớp gạch viền. A layer of tiles forming a corona for a wall."The garden wall was topped with a creasing of red clay tiles, providing a decorative and weatherproof finish. "Tường rào khu vườn được trang trí bằng một lớp gờ, lớp gạch viền bằng đất sét đỏ, vừa đẹp mắt vừa có khả năng chống chịu thời tiết.architecturematerialbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐâm bằng dao Kris. To stab with a kris."The jealous rival, seizing the opportunity, was creasing his enemy with a kris in the shadows of the marketplace. "Gã đối thủ ghen ghét, chộp lấy thời cơ, đã đâm đối thủ của mình bằng dao Kris trong bóng tối của khu chợ.weaponmilitaryactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc