Hình nền cho creasing
BeDict Logo

creasing

/ˈkɹiːsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm nhàu, làm nhăn.

Ví dụ :

Đứa trẻ làm nhàu tờ giấy khi vẽ, khiến việc tô màu trở nên khó khăn.