

labelling
/ˈleɪbəlɪŋ/ /ˈleɪblɪŋ/

verb
Dán nhãn, Gán nhãn, Đặt tên, Phân loại.

verb
Gắn dấu đồng vị.

verb
Gắn nhãn, đánh dấu.



noun
Việc gắn nhãn đầy đủ và chi tiết của bảo tàng đã giúp khách tham quan hiểu rõ lịch sử và ý nghĩa của từng hiện vật.

noun
