BeDict Logo

dodder

/ˈdɒdər/ /ˈdɑdər/
Hình ảnh minh họa cho dodder: Tơ xanh, dây tơ hồng.
noun

Người nông dân phát hiện ra những đám tơ xanh, một loại cây ký sinh, đang siết nghẹt những cây cà chua của ông trên đồng.