Hình nền cho expletive
BeDict Logo

expletive

/ɪkˈspliːtɪv/ /ˈɛksplətɪv/

Định nghĩa

noun

Lời chửi thề, lời tục tĩu.

Ví dụ :

Khi vô tình làm rơi quyển sách giáo khoa, cô học sinh lỡ miệng thốt ra một lời chửi thề.
noun

Từ dư, thán từ đệm.

Ví dụ :

Trong câu 'Có một con mèo trên tấm thảm,' thì chữ 'có' là một từ dư vì nó không chỉ một địa điểm nào cả mà chỉ để lấp vào vị trí chủ ngữ.
noun

Lời nói tục, câu chửi thề.

Ví dụ :

Câu "Có một con mèo trên thảm" có thể được rút gọn thành "Một con mèo ở trên thảm" vì từ "có" trong câu đầu tiên chỉ là một từ thêm vào (một dạng từ "thừa"), nó không thực sự mang thêm ý nghĩa gì.
adjective

Thừa, vô nghĩa.

Ví dụ :

Bài giảng của thầy giáo nghe thừa thãi, đầy những cụm từ vô nghĩa như "thật lòng mà nói" và "về cơ bản" mà chẳng đóng góp gì nhiều vào nội dung cả.