BeDict Logo

expletive

/ɪkˈspliːtɪv/ /ˈɛksplətɪv/
Hình ảnh minh họa cho expletive: Từ dư, thán từ đệm.
 - Image 1
expletive: Từ dư, thán từ đệm.
 - Thumbnail 1
expletive: Từ dư, thán từ đệm.
 - Thumbnail 2
noun

Từ dư, thán từ đệm.

Trong câu 'Có một con mèo trên tấm thảm,' thì chữ 'có' là một từ dư vì nó không chỉ một địa điểm nào cả mà chỉ để lấp vào vị trí chủ ngữ.

Hình ảnh minh họa cho expletive: Lời nói tục, câu chửi thề.
 - Image 1
expletive: Lời nói tục, câu chửi thề.
 - Thumbnail 1
expletive: Lời nói tục, câu chửi thề.
 - Thumbnail 2
noun

Lời nói tục, câu chửi thề.

Câu "Có một con mèo trên thảm" có thể được rút gọn thành "Một con mèo ở trên thảm" vì từ "có" trong câu đầu tiên chỉ là một từ thêm vào (một dạng từ "thừa"), nó không thực sự mang thêm ý nghĩa gì.