Hình nền cho frills
BeDict Logo

frills

/fɹɪlz/

Định nghĩa

noun

Diềm xếp nếp, đường viền trang trí.

Ví dụ :

Chiếc bánh sinh nhật rất đẹp, được trang trí bằng kem hồng và diềm giấy xếp nếp quanh viền bánh.