BeDict Logo

articulations

/ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃənz/ /ɑːrˌtɪkjəˈleɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho articulations: Sự kết nối, sự liên kết, cách thức kết nối.
 - Image 1
articulations: Sự kết nối, sự liên kết, cách thức kết nối.
 - Thumbnail 1
articulations: Sự kết nối, sự liên kết, cách thức kết nối.
 - Thumbnail 2
noun

Sự kết nối, sự liên kết, cách thức kết nối.

Sự liên kết rõ ràng trong chương trình học của trường, thể hiện cách mỗi môn học xây dựng dựa trên môn học trước, giúp học sinh hiểu được lộ trình học tập tổng thể.

Hình ảnh minh họa cho articulations: Sự liên kết, Mối tương quan, Sự tương thích.
noun

Để hiểu rõ tình hình tài chính của công ty, kế toán viên đã cẩn thận xem xét sự liên kết và tương thích giữa báo cáo thu nhập, cho thấy lợi nhuận, và bảng cân đối kế toán, cho thấy tài sản và nợ phải trả.