Hình nền cho shoving
BeDict Logo

shoving

/ˈʃʌvɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xô đẩy, đẩy mạnh.

Ví dụ :

Cậu sinh viên giận dữ xô mạnh cuốn sách giáo khoa trên bàn.