Hình nền cho irradiating
BeDict Logo

irradiating

/ɪˈreɪdieɪtɪŋ/ /ɪˈreɪdiˌeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chiếu sáng, rọi sáng, làm rực rỡ.

Ví dụ :

Những tia nắng mặt trời chiếu rọi vào lớp học, làm cho căn phòng trở nên ấm áp và sáng sủa.